"out of control" en Vietnamese
Definición
Khi một việc gì đó không còn được kiểm soát và trở nên hỗn loạn hoặc khó kiểm soát.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho cả trường hợp bình thường và nghiêm trọng, như cảm xúc hoặc tình huống nguy hiểm. Không chỉ nghĩa đen mà còn chỉ việc mất kiểm soát nói chung.
Ejemplos
The fire became out of control quickly.
Ngọn lửa nhanh chóng trở nên **mất kiểm soát**.
His anger got out of control.
Cơn giận của anh ấy đã trở nên **mất kiểm soát**.
The kids are out of control today.
Hôm nay lũ trẻ **mất kiểm soát**.
Things got out of control at the party last night.
Mọi chuyện ở bữa tiệc tối qua đã **mất kiểm soát**.
My schedule is totally out of control these days.
Dạo này lịch trình của tôi hoàn toàn **mất kiểm soát**.
Sorry, my hair is just out of control today!
Xin lỗi, hôm nay tóc tôi **mất kiểm soát** rồi!