"out of condition" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ người không còn khỏe mạnh, mất thể lực, hoặc vật không còn hoạt động tốt như bình thường.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong nói chuyện; miêu tả sức khoẻ hoặc vật không còn tốt. Trang trọng hơn 'out of shape'.
Ejemplos
After months of not running, I feel out of condition.
Sau nhiều tháng không chạy, tôi thấy mình **không còn khoẻ**.
The old bike is out of condition and needs repair.
Chiếc xe đạp cũ **không còn hoạt động tốt** và cần sửa chữa.
He got out of condition during the winter.
Anh ấy đã **không còn khoẻ** trong suốt mùa đông.
If you don’t exercise, you’ll get out of condition pretty quickly.
Nếu bạn không tập thể dục, bạn sẽ **không còn khoẻ** rất nhanh.
My muscles are so sore—I’m definitely out of condition these days.
Cơ bắp của tôi đau ghê—gần đây tôi thật sự **không còn khoẻ**.
The car hasn’t been used in ages; it’s completely out of condition.
Chiếc xe đó lâu rồi không chạy nên bây giờ **không còn hoạt động tốt** nữa.