¡Escribe cualquier palabra!

"out of action" en Vietnamese

không hoạt độnghỏngtạm ngừng sử dụng

Definición

Nếu ai đó hoặc thứ gì đó 'không hoạt động', tức là chúng tạm thời không thể sử dụng do bị hỏng, bị thương hoặc có vấn đề.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật cho máy móc ('máy in không hoạt động') hoặc người ('cô ấy không hoạt động sau ca phẫu thuật'). Thường mang ý tạm thời.

Ejemplos

The washing machine is out of action again.

Máy giặt lại **không hoạt động** nữa rồi.

After his injury, he was out of action for two weeks.

Sau khi bị thương, anh ấy đã **không hoạt động** trong hai tuần.

The elevator is out of action right now.

Thang máy hiện tại đang **không hoạt động**.

Sorry, my phone's out of action until I get it fixed.

Xin lỗi, điện thoại của tôi sẽ **không hoạt động** cho đến khi sửa xong.

She's been out of action since her surgery last month.

Cô ấy **không hoạt động** kể từ sau ca phẫu thuật tháng trước.

You'll have to take the bus—Dad's car is out of action for now.

Bạn sẽ phải đi xe buýt—xe của bố tạm thời đang **không hoạt động**.