¡Escribe cualquier palabra!

"out of a nightmare" en Vietnamese

như từ một cơn ác mộng

Definición

Dùng để miêu tả một tình huống cực kỳ khó chịu, đáng sợ hoặc không thực tế, giống như trong một cơn ác mộng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ này dùng ẩn dụ, thường xuất hiện với 'như', ví dụ: 'giống như bước ra từ một cơn ác mộng.' Ý nghĩa mạnh hơn từ 'xấu' hay 'đáng sợ' thông thường.

Ejemplos

The dark, empty house looked out of a nightmare.

Ngôi nhà tối và trống trải trông **như từ một cơn ác mộng**.

Her experience in the storm felt out of a nightmare.

Trải nghiệm của cô ấy trong cơn bão **như từ một cơn ác mộng**.

The movie had monsters that seemed out of a nightmare.

Bộ phim có những quái vật **như từ một cơn ác mộng**.

Their story sounds out of a nightmare—I can't believe it really happened.

Câu chuyện của họ nghe **như từ một cơn ác mộng**, tôi không tin là có thật.

Last night's phone call was out of a nightmare—I hope I never get one like that again.

Cuộc gọi tối qua **như từ một cơn ác mộng**—mong là sẽ không có chuyện đó lần nữa.

The mess in the kitchen looked straight out of a nightmare after the party.

Sau bữa tiệc, tình trạng bếp nhìn **như từ một cơn ác mộng**.