¡Escribe cualquier palabra!

"out in droves" en Vietnamese

đông đảotừng đoàn

Definición

Dùng để diễn đạt việc rất nhiều người cùng xuất hiện hoặc tụ tập ở một nơi cùng lúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói tự nhiên, thân mật. Thường dùng để nhấn mạnh có rất nhiều người tham dự, tụ tập tại một sự kiện, mua sắm hoặc cuộc biểu tình. Thường mô tả người, đôi khi cũng ám chỉ động vật. Không dùng cho số ít cá nhân.

Ejemplos

People came out in droves to see the fireworks.

Mọi người đã ra **đông đảo** để xem pháo hoa.

Fans were out in droves for the concert.

Người hâm mộ đã đến buổi hòa nhạc **đông đảo**.

The new store opening brought shoppers out in droves.

Khai trương cửa hàng mới đã thu hút khách mua sắm **từng đoàn**.

When word got out about the sale, people were out in droves.

Khi tin về đợt giảm giá lan ra, mọi người đã đến **đông đảo**.

Birdwatchers came out in droves when the rare eagle was spotted.

Khi phát hiện đại bàng quý hiếm, những người xem chim đã kéo đến **đông đảo**.

After the pandemic, people are going to live events out in droves again.

Sau đại dịch, người ta lại đi dự sự kiện trực tiếp **đông đảo**.