¡Escribe cualquier palabra!

"orgy" en Vietnamese

cuộc truy hoanbữa tiệc thác loạn

Definición

Một bữa tiệc hoang dã có thể bao gồm uống rượu, ăn uống hay hoạt động tình dục quá mức. Đôi khi dùng chỉ các sự kiện có tính chất quá đà.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này hay xuất hiện trong ngữ cảnh người lớn, thiên về hành động tình dục hay ăn chơi quá đà. Đôi khi cũng dùng nghĩa bóng như 'an orgy of spending'. Không nên dùng trong hội thoại trang trọng.

Ejemplos

They went to an orgy last weekend.

Họ đã tham gia một **cuộc truy hoan** cuối tuần trước.

An orgy often involves many people and wild behavior.

Một **cuộc truy hoan** thường có nhiều người và hành động điên cuồng.

They called it an orgy of food and drink.

Họ gọi đó là một **bữa tiệc thác loạn** của đồ ăn và thức uống.

It was less a meeting and more an orgy of gossip and laughter.

Nó giống một **bữa tiệc thác loạn** của chuyện phiếm và tiếng cười hơn là một cuộc họp.

Some rock stars are famous for their wild orgies.

Một số ngôi sao nhạc rock nổi tiếng với những **cuộc truy hoan** hoang dã.

There was an orgy of spending before the holidays.

Trước kỳ nghỉ có một **bữa tiệc thác loạn** mua sắm.