¡Escribe cualquier palabra!

"orgasmic" en Vietnamese

cực khoáisung sướng tột đỉnh

Definición

Mô tả điều gì đó liên quan đến cực khoái hoặc mang đến cảm giác sung sướng tột cùng, không nhất thiết phải là tình dục.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh gợi cảm hoặc nói về cảm giác cực kỳ thích thú. Sử dụng cẩn thận trong môi trường trang trọng hoặc nhạy cảm.

Ejemplos

She described the massage as an orgasmic experience.

Cô ấy mô tả buổi massage là một trải nghiệm **cực khoái**.

The dessert was so good, it was almost orgasmic.

Món tráng miệng ngon đến mức gần như **cực khoái**.

He let out an orgasmic sigh of relief after passing the test.

Anh ấy thở phào nhẹ nhõm **cực khoái** sau khi qua bài kiểm tra.

The crowd's reaction to the final goal was almost orgasmic.

Phản ứng của đám đông trước bàn thắng cuối cùng gần như **cực khoái**.

The music built up to an orgasmic crescendo that sent chills down my spine.

Âm nhạc dâng lên một cao trào **cực khoái** khiến tôi lạnh sống lưng.

That was an orgasmic meal—I haven’t eaten this well in years!

Đó là một bữa ăn **cực khoái**—lâu lắm rồi tôi mới được ăn ngon như thế!