¡Escribe cualquier palabra!

"organisations" en Vietnamese

tổ chức

Definición

Nhóm người cùng làm việc có tổ chức để đạt một mục tiêu chung, ví dụ như công ty, tổ chức từ thiện, câu lạc bộ hoặc cơ quan nhà nước.

Notas de Uso (Vietnamese)

'organisations' là cách viết kiểu Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'organizations'. Thường dùng với các tính từ như 'phi lợi nhuận', 'quốc tế'. Chỉ các nhóm chính thức, không phải nhóm tự phát.

Ejemplos

Many organisations help people in need.

Nhiều **tổ chức** giúp đỡ những người cần thiết.

Schools and hospitals are examples of organisations.

Trường học và bệnh viện là ví dụ về các **tổ chức**.

Some organisations work to protect the environment.

Một số **tổ chức** làm việc để bảo vệ môi trường.

International organisations often meet to solve global issues.

**Tổ chức** quốc tế thường gặp nhau để giải quyết các vấn đề toàn cầu.

There are thousands of volunteer organisations in every country.

Có hàng ngàn **tổ chức** tình nguyện ở mỗi quốc gia.

Tech organisations are always looking for creative people.

Các **tổ chức** công nghệ luôn tìm kiếm người sáng tạo.