"opera" en Vietnamese
Definición
Một loại hình biểu diễn kịch trong đó câu chuyện chủ yếu được hát cùng với nhạc giao hưởng. Cũng dùng để chỉ tác phẩm cụ thể thuộc thể loại này.
Notas de Uso (Vietnamese)
'opera' thường gắn với văn hóa trang trọng, nhà hát. Các cụm phổ biến: 'đi xem opera', 'ca sĩ opera', 'vở opera nổi tiếng'. Đừng nhầm với 'soap opera', thể loại phim truyền hình, radio khác hoàn toàn.
Ejemplos
My grandparents love opera.
Ông bà tôi rất thích **opera**.
We saw an opera in the city theater.
Chúng tôi đã xem một buổi **opera** ở nhà hát thành phố.
She wants to be an opera singer.
Cô ấy muốn trở thành ca sĩ **opera**.
I thought opera would be boring, but it was amazing live.
Tôi tưởng **opera** sẽ nhàm chán, nhưng xem trực tiếp thì thật tuyệt vời.
He's really into Italian opera, especially Verdi.
Anh ấy rất mê **opera** Ý, đặc biệt là Verdi.
We're going to the opera on Friday, so I need to dress up.
Chúng tôi sẽ đi xem **opera** vào thứ sáu, nên tôi cần ăn mặc đẹp.