¡Escribe cualquier palabra!

"open your heart to" en Vietnamese

mở lòng

Definición

Chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ chân thành với ai đó hoặc sẵn sàng đón nhận điều mới mẻ, con người mới.

Notas de Uso (Vietnamese)

'open your heart to' thường xuất hiện trong lời khuyên hoặc động viên, diễn tả sự cởi mở cảm xúc hoặc sẵn sàng đón nhận người mới, trải nghiệm mới.

Ejemplos

It's important to open your heart to your friends when you feel sad.

Khi buồn, điều quan trọng là **mở lòng** với bạn bè.

He found it hard to open his heart to new people after moving to a new city.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy cảm thấy khó **mở lòng** với người mới.

Try to open your heart to forgiveness.

Hãy thử **mở lòng** cho sự tha thứ.

After years of being closed off, she finally decided to open her heart to love again.

Sau nhiều năm khép mình, cô ấy cuối cùng đã quyết định lại **mở lòng** với tình yêu.

You can really help others when you open your heart to their struggles.

Bạn có thể thực sự giúp người khác khi **mở lòng** trước những khó khăn của họ.

It's scary to open your heart to someone new, but it can be worth it.

**Mở lòng** với người mới có thể khiến bạn sợ, nhưng điều đó rất xứng đáng.