¡Escribe cualquier palabra!

"open and aboveboard" en Vietnamese

công khai và minh bạch

Definición

Làm điều gì đó một cách công khai và minh bạch, không giấu diếm hay gian lận điều gì.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong trao đổi công việc, kinh doanh hay xử lý công khai; không dùng cho tình huống thân mật giữa bạn bè.

Ejemplos

All our business deals are open and aboveboard.

Tất cả các giao dịch kinh doanh của chúng tôi đều **công khai và minh bạch**.

They want the process to be open and aboveboard.

Họ muốn quá trình này **công khai và minh bạch**.

You can trust her; she is always open and aboveboard.

Bạn có thể tin tưởng cô ấy; cô ấy luôn **công khai và minh bạch**.

Let’s keep everything open and aboveboard so no one gets the wrong idea.

Hãy làm mọi thứ thật **công khai và minh bạch** để không ai hiểu lầm.

His response was open and aboveboard, which made everyone trust him.

Câu trả lời của anh ấy **công khai và minh bạch**, nên mọi người đều tin tưởng.

If you’re open and aboveboard about your intentions, people will appreciate it.

Nếu bạn **công khai và minh bạch** về ý định của mình, mọi người sẽ đánh giá cao điều đó.