"oomph" en Vietnamese
Definición
Chỉ sự năng lượng, sức sống hoặc sức hấp dẫn đặc biệt khiến điều gì đó thú vị hay cuốn hút hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Oomph" là từ thông tục, dùng để miêu tả sự nổi bật, năng động hay cuốn hút ở người hoặc vật. Hay gặp trong các cụm "add some oomph", "has real oomph". Không dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
This soup needs more oomph.
Món súp này cần thêm chút **hấp dẫn**.
She dances with a lot of oomph.
Cô ấy nhảy với rất nhiều **năng lượng**.
The car’s engine has real oomph.
Động cơ của chiếc xe này thực sự có nhiều **năng lượng**.
Let’s add some oomph to this party with music.
Hãy thêm chút **năng lượng** cho bữa tiệc này bằng âm nhạc nào.
Your presentation could use a bit more oomph.
Bài thuyết trình của bạn có thể thêm một chút **năng lượng**.
Those red shoes really give her outfit some oomph.
Đôi giày đỏ đó thực sự làm bộ đồ của cô ấy thêm **hấp dẫn**.