¡Escribe cualquier palabra!

"oohs" en Vietnamese

ồ (tiếng ngạc nhiên)ồ à

Definición

Âm thanh mà mọi người phát ra để thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú hay ấn tượng; thường nghe thấy cùng với 'ồ à' khi phản ứng trước điều gì đó đẹp hoặc tuyệt vời.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để mô tả âm thanh phát ra khi cảm thấy bất ngờ hoặc ấn tượng mạnh, đặc biệt trong các nhóm người; không dùng như động từ.

Ejemplos

The crowd made excited oohs when the fireworks started.

Đám đông phát ra những tiếng **ồ** phấn khích khi màn pháo hoa bắt đầu.

I heard lots of oohs during the magic show.

Tôi đã nghe nhiều tiếng **ồ** trong lúc diễn ảo thuật.

There were happy oohs and laughter at the surprise party.

Có rất nhiều **ồ** vui vẻ và tiếng cười tại bữa tiệc bất ngờ.

The little girl's painting got plenty of oohs from her family.

Bức tranh của cô bé nhận được rất nhiều tiếng **ồ** từ gia đình cô.

When he opened the gift, there were instant oohs all around the table.

Khi anh ấy mở món quà, lập tức vang lên tiếng **ồ** khắp quanh bàn.

The movie's ending brought out a mix of oohs and disappointment from the audience.

Kết thúc phim khiến khán giả vừa phát ra tiếng **ồ** vừa thất vọng.