¡Escribe cualquier palabra!

"onetime" en Vietnamese

một lầncựu

Definición

Diễn tả điều xảy ra chỉ một lần hoặc người từng giữ một vị trí trong quá khứ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ; chẳng hạn 'một lần thanh toán' (một lần duy nhất), hoặc 'cựu tổng thống' (đã từng).

Ejemplos

You have to make a onetime payment for this service.

Bạn phải thực hiện một khoản thanh toán **một lần** cho dịch vụ này.

He is a onetime world champion.

Anh ấy là **cựu** vô địch thế giới.

She received a onetime bonus last year.

Cô ấy đã nhận được khoản thưởng **một lần** vào năm ngoái.

Our offer is a onetime deal—don't miss it!

Ưu đãi của chúng tôi là **một lần** thôi—đừng bỏ lỡ!

As a onetime employee, I remember how things worked here.

Là một **cựu** nhân viên, tôi nhớ cách mọi việc đã từng diễn ra ở đây.

This is just a onetime exception; it won’t happen again.

Đây chỉ là một ngoại lệ **một lần**; sẽ không lặp lại đâu.