"one man's trash is another man's treasure" en Vietnamese
Definición
Thứ mà người này không cần hoặc không thích có thể lại rất quý giá, hữu ích đối với người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thành ngữ này nêu bật việc giá trị là chủ quan. Thường dùng khi ai đó tận dụng, trân trọng đồ vật mà người khác không cần nữa.
Ejemplos
My old bike was broken, but someone fixed it and said, 'one man's trash is another man's treasure.'
Xe đạp cũ của tôi bị hỏng, nhưng có người sửa lại và nói: '**của người này là rác, của người kia là báu vật**.'
He collects bottles because he believes 'one man's trash is another man's treasure.'
Anh ấy nhặt chai vì tin rằng '**của người này là rác, của người kia là báu vật**.'
At the flea market, you see that 'one man's trash is another man's treasure.'
Tại chợ trời, bạn sẽ thấy '**của người này là rác, của người kia là báu vật**.'
I can't believe someone actually wanted my old books! Well, 'one man's trash is another man's treasure.'
Tôi không ngờ có người muốn những cuốn sách cũ của tôi! Đúng là '**của người này là rác, của người kia là báu vật**.'
She always says 'one man's trash is another man's treasure' when she shops at thrift stores.
Cô ấy luôn nói '**của người này là rác, của người kia là báu vật**' mỗi khi mua đồ ở cửa hàng đồ cũ.
Some people throw away furniture, but freecyclers know 'one man's trash is another man's treasure.'
Nhiều người vứt đồ nội thất đi, nhưng những người chia sẻ miễn phí biết rằng '**của người này là rác, của người kia là báu vật**.'