¡Escribe cualquier palabra!

"one man's loss is another man's gain" en Vietnamese

người này mất, người kia được

Definición

Cụm này có nghĩa là khi một người mất đi thứ gì đó, người khác có thể hưởng lợi từ sự mất mát đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính trung lập hoặc suy ngẫm, thường dùng để nói về chuyện kinh doanh hoặc dịp may từ sự mất mát của người khác.

Ejemplos

One man's loss is another man's gain when someone sells an old car and someone else gets it cheap.

Khi ai đó bán xe cũ, người khác mua được giá rẻ, đúng là **người này mất, người kia được**.

After the store closed, many bought items on sale. One man's loss is another man's gain.

Sau khi cửa hàng đóng cửa, nhiều người đã mua hàng giảm giá. **Người này mất, người kia được**.

My friend lost his job, but someone else got hired. One man's loss is another man's gain.

Bạn tôi mất việc, nhưng có người khác được nhận vào làm. **Người này mất, người kia được**.

They were upset to sell their house so cheap, but hey, one man's loss is another man's gain.

Họ buồn vì phải bán nhà quá rẻ, nhưng đúng là **người này mất, người kia được**.

You lost your ticket? Someone on the waiting list just got lucky—one man's loss is another man's gain!

Bạn mất vé à? Có người trong danh sách chờ vừa gặp may—**người này mất, người kia được**!

I scored a used laptop for half price. Guess one man's loss is another man's gain!

Tôi mua được laptop cũ với giá chỉ bằng một nửa. Đúng là **người này mất, người kia được**!