"on your dime" en Indonesian
Definición
Nếu làm gì đó 'do bạn trả tiền', nghĩa là bạn tự chi trả mọi chi phí liên quan.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng cho các chi phí nhỏ, trong giao tiếp thân mật; không dùng cho chi tiêu lớn. Không mang nghĩa thật về đồng tiền xu.
Ejemplos
He bought the tickets on his dime.
Anh ấy đã mua vé **do anh ấy trả tiền**.
You can order dessert, but it’s on your dime.
Bạn có thể gọi món tráng miệng, nhưng đó là **do bạn trả tiền**.
The vacation was on my dime this year.
Kỳ nghỉ năm nay là **do tôi trả tiền**.
If you want to upgrade your meal, that’s on your dime.
Nếu muốn nâng cấp bữa ăn, thì đó là **do bạn trả tiền**.
Feel free to take extra time, but it’s on your dime, not the company’s.
Bạn cứ thoải mái dùng thêm thời gian, nhưng đó là **do bạn trả tiền**, không phải công ty.
She likes to go out every weekend, but always on someone else’s dime.
Cô ấy thích đi chơi cuối tuần, nhưng lúc nào cũng **do người khác trả tiền**.