"on the side" en Vietnamese
Definición
Làm điều gì đó ngoài công việc chính, như có việc phụ, gọi thêm món ăn, hoặc có mối quan hệ bí mật.
Notas de Uso (Vietnamese)
'work on the side' nghĩa là làm thêm, 'fries on the side' là món ăn kèm, 'seeing someone on the side' là có quan hệ bí mật. Thường dùng thân mật, dùng đúng theo ngữ cảnh.
Ejemplos
Can I get a salad on the side with my meal?
Tôi có thể lấy thêm salad **bên cạnh** món ăn của mình không?
He works at a store, but he also drives on the side.
Anh ấy làm ở cửa hàng, nhưng cũng lái xe **làm thêm**.
She has a little business on the side.
Cô ấy có một doanh nghiệp nhỏ **làm thêm**.
He's married but seeing someone on the side.
Anh ấy đã kết hôn nhưng đang có một mối quan hệ bí mật **bí mật**.
I do some graphic design on the side to make extra money.
Tôi làm thiết kế đồ họa **làm thêm** để kiếm thêm tiền.
Could I have the sauce on the side, not on my fish?
Bạn có thể để sốt **bên cạnh** thay vì cho lên cá không?