¡Escribe cualquier palabra!

"on the mark" en Vietnamese

chính xácđúng trọng tâm

Definición

Cụm từ này dùng để diễn tả điều gì đó hoàn toàn chính xác, đúng như mong đợi hoặc sát thực tế. Thường dùng với ý kiến, câu trả lời, hay dự đoán.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong trò chuyện thân mật cho ý kiến, câu trả lời hay dự đoán đúng. Không dùng cho vị trí vật lý, chỉ nói về sự chính xác.

Ejemplos

Your answer is on the mark.

Câu trả lời của bạn **chính xác**.

Her prediction was on the mark.

Dự đoán của cô ấy **đúng trọng tâm**.

That comment was on the mark.

Nhận xét đó **chính xác**.

Yeah, that's on the mark—I couldn't agree more.

Đúng, điều đó **chính xác**—tôi hoàn toàn đồng ý.

Your guess about the new manager was right on the mark.

Bạn đoán về quản lý mới **rất chính xác**.

His explanation was on the mark and helped everyone understand.

Giải thích của anh ấy **chính xác** và đã giúp mọi người hiểu.