¡Escribe cualquier palabra!

"on the back foot" en Vietnamese

ở thế bất lợiở thế bị động

Definición

Khi ai đó bị dồn vào thế bị động hoặc bất lợi do áp lực hoặc hành động của người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh, dùng trong văn nói, báo chí. Khác với 'on the defensive' ở chỗ nhấn mạnh hoàn cảnh bất lợi. Hay gặp trong cụm 'put someone on the back foot'.

Ejemplos

After the first question, she was on the back foot for the rest of the interview.

Sau câu hỏi đầu tiên, cô ấy đã rơi vào **thế bất lợi** trong phần còn lại của buổi phỏng vấn.

The team was on the back foot after the other side scored early.

Sau khi đội bạn ghi bàn sớm, đội bóng này đã rơi vào **thế bị động**.

He found himself on the back foot during the debate.

Anh ấy thấy mình **ở thế bất lợi** trong cuộc tranh luận.

The latest report put the company on the back foot, forcing them to respond quickly.

Báo cáo mới nhất đã khiến công ty rơi vào **thế bị động**, buộc họ phải phản ứng nhanh.

Whenever she’s criticized, she goes on the back foot instead of standing her ground.

Cứ mỗi lần bị chỉ trích, cô ấy lại **ở thế bị động** thay vì bảo vệ ý kiến của mình.

The surprise question caught him on the back foot, so his answer wasn't very convincing.

Câu hỏi bất ngờ khiến anh ấy **rơi vào thế bị động**, nên câu trả lời không thật sự thuyết phục.