"on the air" en Vietnamese
Definición
Được sử dụng khi một chương trình hoặc người nào đó đang được phát sóng trực tiếp trên radio hoặc tivi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho chương trình truyền hình hoặc radio, không dùng cho livestream trên Internet. 'go on the air' là bắt đầu phát sóng, 'off the air' là kết thúc phát sóng.
Ejemplos
The radio show is on the air now.
Chương trình radio đang **đang phát sóng**.
We will be on the air at 8 p.m.
Chúng tôi sẽ **đang phát sóng** lúc 8 giờ tối.
The show goes on the air every morning.
Chương trình này **đang phát sóng** mỗi sáng.
Don't say anything embarrassing while you're on the air!
Đừng nói điều gì xấu hổ khi bạn **đang phát sóng**!
They went on the air with breaking news about the storm.
Họ đã **đang phát sóng** tin nóng về cơn bão.
My favorite DJ is finally on the air again after a long break.
DJ yêu thích của tôi cuối cùng cũng **đang phát sóng** trở lại sau một thời gian dài vắng bóng.