¡Escribe cualquier palabra!

"on sale" en Vietnamese

đang giảm giácó bán

Definición

'Đang giảm giá' nghĩa là sản phẩm được bán với giá thấp hơn bình thường. Đôi khi cũng có nghĩa chỉ đơn giản là có bán.

Notas de Uso (Vietnamese)

'On sale' trong tiếng Mỹ thường là giảm giá chứ không chỉ có bán. Đừng nhầm với 'for sale' (chỉ là có bán). Thường gặp: 'giày đang giảm giá', 'bán với giá 10 đô la'.

Ejemplos

These shoes are on sale for $20.

Đôi giày này **đang giảm giá** còn 20 đô la.

Is this jacket on sale right now?

Áo khoác này hiện đang **đang giảm giá** phải không?

Many books are on sale at the bookstore this week.

Nhiều sách **đang giảm giá** ở hiệu sách tuần này.

I can’t believe my favorite perfume is finally on sale!

Tôi không thể tin được nước hoa yêu thích của mình cuối cùng cũng **đang giảm giá**!

Everything in the store goes on sale after Christmas.

Mọi thứ trong cửa hàng sẽ **đang giảm giá** sau Giáng sinh.

That limited-edition watch went on sale this morning and sold out in an hour.

Chiếc đồng hồ phiên bản giới hạn đó vừa được **đang giảm giá** sáng nay và đã bán hết trong một giờ.