¡Escribe cualquier palabra!

"on pins and needles" en Vietnamese

đứng ngồi không yênhồi hộp lo lắng

Definición

Cảm thấy rất lo lắng hoặc hồi hộp khi chờ đợi điều gì đó xảy ra, thường vì lo sợ hoặc mong đợi.

Notas de Uso (Vietnamese)

'đứng ngồi không yên' hay sử dụng trong các tình huống lo lắng, hồi hộp chờ đợi. Chỉ mang nghĩa tâm lý, không dùng cho đau đớn thể xác.

Ejemplos

I was on pins and needles waiting for my exam results.

Tôi đã **đứng ngồi không yên** khi chờ kết quả thi.

She was on pins and needles before her job interview.

Cô ấy **đứng ngồi không yên** trước buổi phỏng vấn xin việc.

We are on pins and needles waiting for the news.

Chúng tôi **đứng ngồi không yên** đợi tin tức.

The whole family was on pins and needles while the doctor operated.

Cả gia đình **đứng ngồi không yên** khi bác sĩ đang phẫu thuật.

I’ve been on pins and needles ever since I sent that email.

Từ khi gửi email đó, tôi **đứng ngồi không yên**.

Fans were on pins and needles during the final minutes of the game.

Trong những phút cuối trận đấu, người hâm mộ **đứng ngồi không yên**.