"on file" en Vietnamese
Definición
Nếu thông tin đã được lưu trong hồ sơ, nghĩa là nó đã được ghi nhận chính thức và có thể dễ dàng tra cứu khi cần. Thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc bệnh viện.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, không dùng để nói chuyện về thông tin cá nhân bình thường.
Ejemplos
We already have your address on file.
Chúng tôi đã có địa chỉ của bạn **lưu hồ sơ** rồi.
The school keeps all student records on file.
Trường giữ tất cả hồ sơ học sinh **lưu hồ sơ**.
Your medical history is on file at the clinic.
Lịch sử y tế của bạn đã được **lưu hồ sơ** tại phòng khám.
Let me check if we have your information on file.
Để tôi kiểm tra xem chúng tôi đã **lưu hồ sơ** thông tin của bạn chưa nhé.
If your details are on file, you won't need to fill out this form again.
Nếu chi tiết của bạn đã **lưu hồ sơ**, bạn không cần điền lại mẫu này.
We keep emergency contact numbers on file just in case.
Chúng tôi giữ các số liên lạc khẩn cấp **lưu hồ sơ** phòng trường hợp cần thiết.