"on dangerous ground" en Vietnamese
Definición
Bạn đang gặp phải tình huống có nguy cơ hoặc nhạy cảm, nơi sai lầm nhỏ cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Thường chỉ khi nói hoặc làm điều gì đó dễ gây rắc rối.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là thành ngữ bóng bẩy, hơi trang trọng; dùng khi cảnh báo hoặc miêu tả rủi ro. Không dùng khi nói về mặt đất thực tế. Cụm 'treading on dangerous ground' cũng phổ biến.
Ejemplos
You are on dangerous ground if you lie to your boss.
Nếu bạn nói dối sếp thì bạn đang **ở tình thế nguy hiểm**.
Talking about politics at work puts you on dangerous ground.
Nói chuyện chính trị tại nơi làm việc đặt bạn **vào tình thế nguy hiểm**.
Be careful, you’re on dangerous ground criticizing her ideas.
Cẩn thận đấy, bạn đang **ở tình thế nguy hiểm** khi chỉ trích ý tưởng của cô ấy.
He realized he was on dangerous ground and quickly changed the topic.
Anh ấy nhận ra mình đang **ở tình thế nguy hiểm** và nhanh chóng đổi chủ đề.
The journalist knew she was on dangerous ground investigating government corruption.
Nhà báo biết mình **đang ở tình thế nguy hiểm** khi điều tra tham nhũng của chính phủ.
You're on dangerous ground joking like that with your teacher.
Đùa như vậy với thầy cô là bạn **đang ở tình thế nguy hiểm** đấy.