"on behalf of" en Vietnamese
Definición
Làm thay hoặc đại diện cho ai đó, thường dùng trong các tình huống trang trọng, công việc, hoặc pháp lý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, thích hợp dùng trong môi trường công việc, pháp lý, không đồng nghĩa hoàn toàn với 'instead of' vì nhấn mạnh đại diện.
Ejemplos
I'm speaking on behalf of the whole team.
Tôi đang phát biểu **thay mặt** toàn đội.
She accepted the prize on behalf of her brother.
Cô ấy nhận giải thưởng **thay mặt** anh trai mình.
Can you sign this document on behalf of your manager?
Bạn có thể ký tài liệu này **thay mặt** quản lý của mình không?
Thanks for coming on behalf of our company.
Cảm ơn bạn đã đến **thay mặt** công ty chúng tôi.
He apologized on behalf of everyone who couldn't attend.
Anh ấy đã xin lỗi **thay mặt** mọi người không thể tham dự.
If you can't make it, I can go on behalf of you.
Nếu bạn không đi được, tôi có thể đi **thay mặt** bạn.