¡Escribe cualquier palabra!

"on a fool's errand" en Vietnamese

việc làm vô íchviệc làm tốn công vô ích

Definición

Tham gia vào một việc chắc chắn sẽ không thành công vì nó vô nghĩa hoặc chỉ là phí thời gian.

Notas de Uso (Vietnamese)

Biểu hiện này mang tính thân mật, đôi khi hài hước, để nói về việc làm vô vọng hoặc được giao cho cho vui. Không dùng cho thất bại nghiêm trọng.

Ejemplos

He sent me on a fool's errand to find a shop that doesn't exist.

Anh ấy bảo tôi đi tìm một cửa hàng không tồn tại—đúng là **việc làm vô ích**.

Don't go on a fool's errand—that tool is lost forever.

Đừng đi làm **việc làm vô ích** đó nữa—dụng cụ đó mất luôn rồi.

She realized she was on a fool's errand and turned back.

Cô ấy nhận ra mình đang làm **việc làm vô ích** nên đã quay lại.

At some point, I knew I was on a fool's errand, so I gave up.

Đến một lúc nào đó, tôi biết mình đang làm **việc làm vô ích** nên đã bỏ cuộc.

My boss sent me on a fool's errand just to keep me busy for an hour.

Sếp đã giao cho tôi một **việc làm tốn công vô ích** chỉ để tôi bận rộn một tiếng.

If you try to reason with him, you'll be on a fool's errand—he never listens.

Cố gắng tranh luận với anh ấy chỉ là **việc làm vô ích**—anh ấy không bao giờ nghe đâu.