"olfactory" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến cảm giác ngửi hoặc hành động ngửi.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Khứu giác" thường dùng trong y khoa hoặc khoa học; trong sinh hoạt, chỉ cần nói "ngửi". Hay gặp trong các cụm như "hệ khứu giác".
Ejemplos
Dogs have a very sensitive olfactory system.
Chó có hệ thống **khứu giác** rất nhạy cảm.
The olfactory nerves help us smell different odors.
Các dây thần kinh **khứu giác** giúp chúng ta ngửi được nhiều mùi khác nhau.
Humans rely on their olfactory sense to enjoy food.
Con người dựa vào **khứu giác** để thưởng thức món ăn.
After a cold, my olfactory senses weren’t as sharp as usual.
Sau khi bị cảm, các giác quan **khứu giác** của tôi không còn nhạy như bình thường.
Scientists are still studying how the olfactory system detects thousands of different smells.
Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu cách hệ thống **khứu giác** phát hiện hàng nghìn mùi khác nhau.
Your olfactory memory can instantly remind you of places from your childhood.
Ký ức **khứu giác** có thể lập tức khiến bạn nhớ lại những nơi thời thơ ấu.