¡Escribe cualquier palabra!

"oft" en Vietnamese

thường (trang trọng, thơ ca)

Definición

Đây là cách nói trang trọng hoặc mang màu sắc thơ ca của từ 'thường', chỉ điều gì đó xảy ra nhiều lần hoặc đều đặn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc bài hát. Trong giao tiếp hằng ngày, hãy dùng 'often' thay thế.

Ejemplos

Trouble oft comes when least expected.

Rắc rối **thường** đến khi ta không ngờ nhất.

He oft quoted lines from Shakespeare in his speeches.

Anh ta **thường** trích dẫn các câu của Shakespeare trong bài phát biểu.

As the saying oft goes, patience is a virtue.

Như câu nói **thường** nhắc, kiên nhẫn là một đức tính.

My heart is oft heavy in the lonely night.

Đêm cô đơn, trái tim tôi **thường** nặng trĩu.

The knight oft dreamed of adventure.

Chàng hiệp sĩ **thường** mơ về những cuộc phiêu lưu.

She oft visits her grandmother by the sea.

Cô ấy **thường** đến thăm bà bên bờ biển.