¡Escribe cualquier palabra!

"offed" en Vietnamese

giếtthủ tiêu

Definición

'Offed' là từ lóng dùng để chỉ giết hoặc thủ tiêu ai đó một cách đột ngột hoặc bạo lực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng lóng Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh tội phạm hoặc giang hồ. Không dùng trong văn bản trang trọng. 'Offed' chỉ mang nghĩa giết người, không dùng cho nghĩa khác.

Ejemplos

The thief was offed by a rival gang.

Tên trộm đã bị băng nhóm đối địch **giết**.

The movie villain was offed in the final scene.

Tên phản diện trong phim đã bị **giết** ở cảnh cuối cùng.

The informant was offed because he knew too much.

Người cung cấp tin đã bị **thủ tiêu** vì biết quá nhiều.

I heard they offed him last night after the deal went wrong.

Tôi nghe nói họ đã **giết** hắn tối qua sau khi vụ giao dịch thất bại.

He owed a lot of money and got offed by some dangerous people.

Anh ta nợ rất nhiều tiền và đã bị những kẻ nguy hiểm **giết**.

Nobody knows who actually offed the boss.

Không ai biết thực sự ai đã **giết** ông trùm.