¡Escribe cualquier palabra!

"off to a running start" en Vietnamese

khởi đầu thuận lợikhởi động nhanh chóng

Definición

Bắt đầu một việc gì đó một cách nhanh chóng và thành công, đạt tiến độ tốt ngay từ đầu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thông dụng trong môi trường dự án, nghề nghiệp hoặc đội nhóm; diễn tả tiến triển tích cực ngay từ lúc bắt đầu.

Ejemplos

Our team is off to a running start this season.

Đội của chúng tôi đã **khởi đầu thuận lợi** trong mùa giải này.

She is off to a running start in her new job.

Cô ấy **khởi đầu thuận lợi** trong công việc mới.

The project got off to a running start, finishing the first phase early.

Dự án đã **khởi đầu thuận lợi**, hoàn thành giai đoạn đầu sớm.

Looks like we’re really off to a running start—let’s keep up the momentum!

Có vẻ chúng ta thật sự **khởi đầu thuận lợi**—hãy giữ vững đà này nhé!

The new restaurant was off to a running start with packed tables every night.

Nhà hàng mới **khởi đầu thuận lợi**, bàn luôn đầy khách mỗi tối.

We want the kids to be off to a running start on their first day of school.

Chúng tôi muốn các bé **khởi đầu thuận lợi** trong ngày đầu đến trường.