"of your own free will" en Vietnamese
Definición
'Tự nguyện' hay 'theo ý muốn của mình' nghĩa là bạn làm điều gì đó do chính bạn quyết định, không bị ai ép buộc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Mang tính trang trọng khi nhấn mạnh không bị ép buộc; thường dùng với các động từ như 'chọn', 'rời đi', 'thú nhận'. Không dùng cho hành động xảy ra ngoài ý muốn.
Ejemplos
He donated the money of his own free will.
Anh ấy đã quyên góp tiền **tự nguyện**.
She left the company of her own free will.
Cô ấy đã rời công ty **theo ý muốn của mình**.
Did you agree of your own free will?
Bạn đồng ý **tự nguyện** chứ?
No one forced him—he apologized of his own free will.
Không ai ép anh ấy—anh ấy đã xin lỗi **tự nguyện**.
She confessed everything of her own free will before we even asked.
Cô ấy đã thú nhận tất cả **tự nguyện** trước khi chúng tôi hỏi.
I’m not quitting because of them—I’m leaving of my own free will.
Tôi không nghỉ việc vì họ—tôi rời đi **theo ý muốn của mình**.