¡Escribe cualquier palabra!

"of benefit" en Vietnamese

có lợi

Definición

Một điều gì đó ‘có lợi’ nghĩa là nó mang lại ích lợi hoặc kết quả tích cực. Điều đó giúp ích hoặc tạo thuận lợi cho ai đó hoặc cái gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Có lợi’ thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Dùng giống ‘of benefit to’ (có lợi cho ai/cái gì). Đừng nhầm lẫn với ‘lợi ích’ (danh từ) hay ‘hưởng lợi’ (động từ).

Ejemplos

Regular exercise is of benefit to your health.

Tập thể dục thường xuyên **có lợi** cho sức khỏe của bạn.

Learning English can be of benefit in finding a good job.

Học tiếng Anh **có lợi** khi tìm việc tốt.

This information is of benefit to all students.

Thông tin này **có lợi** cho tất cả học sinh.

Spending time in nature is really of benefit to my mental health.

Dành thời gian ngoài thiên nhiên thật sự **có lợi** cho sức khỏe tinh thần của tôi.

Those changes will be of benefit to our entire community.

Những thay đổi đó sẽ **có lợi** cho cả cộng đồng của chúng ta.

Is this policy actually of benefit to anyone, or does it just sound good?

Chính sách này thực sự **có lợi** cho ai không, hay chỉ nghe thì hay?