"of a kind" en Vietnamese
Definición
Dùng để nói cái gì đó giống nhưng không hoàn toàn như cái khác; thường chỉ sự đặc biệt, hiếm có hoặc khó mô tả.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói với các cụm như 'something of a kind', 'one of a kind'. Có thể mang ý tích cực (đặc biệt) hoặc tiêu cực (khác thường).
Ejemplos
That animal is truly of a kind.
Con vật đó thực sự **đặc biệt**.
The painting is of a kind I've never seen before.
Bức tranh này là **đặc biệt**, tôi chưa từng thấy trước đây.
Is this fruit of a kind you can eat raw?
Loại trái cây này có phải là **đặc biệt** mà bạn có thể ăn sống không?
His sense of humor is really of a kind, isn't it?
Khiếu hài hước của anh ấy thực sự **đặc biệt**, đúng không?
This restaurant is of a kind—you won't find anything else like it in town.
Nhà hàng này **đặc biệt lắm**—không có cái thứ hai ở thành phố này đâu.
People like her are of a kind—hard to forget.
Những người như cô ấy thực sự **khác biệt**—khó mà quên được.