"oceans of" en Indonesian
Definición
Cách nói ví von để chỉ số lượng rất lớn hoặc không giới hạn của một thứ gì đó.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh số lượng lớn. Không dùng với các vật đơn lẻ, đếm được.
Ejemplos
She has oceans of patience with children.
Cô ấy có **vô số** kiên nhẫn với trẻ em.
There were oceans of people at the concert.
Có **rất nhiều** người ở buổi hòa nhạc.
He gave me oceans of advice before my trip.
Anh ấy đã cho tôi **vô số** lời khuyên trước chuyến đi.
We have oceans of time before the movie starts.
Chúng ta có **vô số** thời gian trước khi phim bắt đầu.
After all these years, I still have oceans of questions.
Sau ngần ấy năm, tôi vẫn còn **rất nhiều** câu hỏi.
Kids these days seem to have oceans of energy.
Trẻ con ngày nay dường như có **rất nhiều** năng lượng.