"occupy by" en Vietnamese
Definición
Khi một không gian, vị trí hay vai trò được người hoặc vật nào đó chiếm giữ hoặc kiểm soát.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Occupied by' thường ở dạng bị động như 'was occupied by'. Dùng cho phòng, ghế, lãnh thổ hoặc chức vụ. Không dùng nghĩa bận rộn (dùng 'occupied with' thay thế).
Ejemplos
This seat is occupied by my friend.
Chỗ ngồi này đã được **chiếm giữ bởi** bạn tôi.
The house was occupied by a large family.
Ngôi nhà đã được **chiếm giữ bởi** một gia đình lớn.
All the rooms are occupied by guests.
Tất cả các phòng đều đã được **chiếm bởi** khách.
The city was occupied by foreign forces during the war.
Trong chiến tranh, thành phố đã bị **chiếm đóng bởi** các lực lượng nước ngoài.
The company’s top positions are often occupied by men, but this is changing.
Vị trí cao của công ty thường được **chiếm giữ bởi** nam giới, nhưng điều này đang thay đổi.
By the time we arrived, the best tables were already occupied by other customers.
Khi chúng tôi tới, các bàn đẹp đã được **chiếm bởi** những khách khác rồi.