¡Escribe cualquier palabra!

"occupancy" en Vietnamese

mức độ sử dụngtình trạng có người ở

Definición

Tình trạng khi một không gian như phòng, tòa nhà hoặc đất đai đang được sử dụng bởi ai đó. Thường dùng để nói về số lượng hoặc tỷ lệ người sử dụng một nơi tại một thời điểm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính chính thức, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, bất động sản, khách sạn. 'maximum occupancy' là sức chứa tối đa, còn 'occupancy rate' là tỷ lệ sử dụng. Không nên dùng cho khách chỉ ghé qua. Không nhầm với 'occupation' (nghề nghiệp hay sự chiếm đóng).

Ejemplos

The occupancy of the hotel was very high during the holidays.

Trong kỳ nghỉ, **mức độ sử dụng** của khách sạn rất cao.

The maximum occupancy for this room is four people.

**Sức chứa tối đa** của phòng này là bốn người.

Office occupancy has dropped since more people work from home.

**Mức độ sử dụng** văn phòng đã giảm vì nhiều người làm việc tại nhà.

They check the occupancy rate every week to see how business is going.

Họ kiểm tra **tỷ lệ sử dụng** mỗi tuần để xem tình hình kinh doanh ra sao.

Due to low occupancy, the restaurant will close earlier tonight.

Do **mức độ sử dụng** thấp, nhà hàng sẽ đóng cửa sớm tối nay.

Fire codes set strict rules about occupancy in public buildings.

Theo quy định phòng cháy chữa cháy, các tòa nhà công cộng có quy tắc nghiêm ngặt về **sức chứa**.