"obs" en Vietnamese
Definición
Đây là cách viết tắt, thân mật của từ 'ghi chú' hoặc 'lưu ý', thường dùng trong email, biểu mẫu hoặc bình luận để nhấn mạnh một điểm quan trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu dùng trong văn bản, hiếm khi nói trực tiếp. Hay xuất hiện trong môi trường công việc, học thuật hoặc trao đổi online. Không dùng cho văn bản chính thức; thường đi sau 'Obs:'.
Ejemplos
Obs: Meeting starts at 9 AM sharp.
**Ghi chú**: Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng đúng giờ.
Please check the obs at the end of the form.
Vui lòng kiểm tra **ghi chú** ở cuối biểu mẫu.
The document has an obs about delivery time.
Tài liệu có một **ghi chú** về thời gian giao hàng.
Hey, just saw your obs on the report—thanks for pointing it out!
Này, vừa thấy **ghi chú** của bạn trên báo cáo—cảm ơn đã nhắc nhé!
If you have any questions, check the obs section below.
Nếu bạn có câu hỏi, hãy xem phần **ghi chú** bên dưới.
He added an important obs before sending the file.
Anh ấy đã thêm một **ghi chú** quan trọng trước khi gửi tệp.