"objet" en Vietnamese
Definición
'Objet' là từ tiếng Pháp chỉ một vật thể, đặc biệt là đồ vật nghệ thuật hoặc trang trí.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Objet' thường thấy trong nghệ thuật hay thiết kế, chẳng hạn 'objet d'art'; nên dùng 'vật' cho ý nghĩa chung.
Ejemplos
The museum displayed a rare objet d'art from France.
Bảo tàng trưng bày một **objet** d'art hiếm đến từ Pháp.
An artist collects beautiful objets for her studio.
Một nghệ sĩ sưu tầm những **objet** đẹp cho xưởng của mình.
The gallery is famous for its rare objets.
Phòng trưng bày nổi tiếng với những **objet** hiếm có.
She decorated her apartment with vintage objets she found at flea markets.
Cô ấy trang trí căn hộ bằng những **objet** cổ điển mà cô tìm thấy ở chợ trời.
For her birthday, he gave her a unique crystal objet that matched her collection.
Nhân sinh nhật, anh ấy tặng cho cô một **objet** pha lê độc đáo hợp với bộ sưu tập của cô.
Sometimes the smallest objet in a room tells the best story.
Đôi khi chính **objet** nhỏ nhất trong phòng lại kể câu chuyện hay nhất.