¡Escribe cualquier palabra!

"objector" en Vietnamese

người phản đốingười phản kháng

Definición

Người công khai hoặc chính thức phản đối hoặc không chấp nhận một quy định, chính sách hay kế hoạch nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức; ví dụ như 'người phản đối vì lý do lương tâm'. Chỉ dùng khi ai đó đứng lên công khai chống đối, không phải bất đồng bình thường.

Ejemplos

The student was an objector to the new school rules.

Học sinh đó là một **người phản đối** các quy định mới của trường.

She became an objector after learning about the policy.

Cô ấy trở thành **người phản đối** sau khi biết về chính sách đó.

There was only one objector at the meeting.

Chỉ có một **người phản đối** tại buổi họp.

He spoke up as the only objector in a room full of supporters.

Anh ấy lên tiếng với tư cách là **người phản đối** duy nhất trong căn phòng đầy những người ủng hộ.

Not everyone agreed—there were a few objectors to the plan.

Không phải ai cũng đồng ý — có một vài **người phản đối** kế hoạch này.

Some objectors wrote letters to protest the new law.

Một số **người phản đối** đã viết thư phản đối luật mới.