"o'clock" en Vietnamese
giờ
Definición
Dùng sau số để chỉ đúng giờ trên đồng hồ, nghĩa là 'giờ đúng', ví dụ: 'sáu giờ' (6:00).
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng với giờ tròn, không dùng cho giờ có phút. Nói 'năm giờ' không nói 'năm giờ hai mươi'. Trong hội thoại, thường bỏ qua nếu ngữ cảnh rõ.
Ejemplos
It's eight o'clock.
Bây giờ là tám **giờ**.
We will meet at five o'clock.
Chúng ta sẽ gặp lúc năm **giờ**.
School starts at nine o'clock.
Trường học bắt đầu lúc chín **giờ**.
Be there by seven o'clock sharp.
Hãy có mặt đúng bảy **giờ** nhé.
At twelve o'clock, everyone cheered for the New Year.
Lúc mười hai **giờ**, mọi người cùng hò reo đón năm mới.
He called me right at six o'clock.
Anh ấy gọi cho tôi đúng lúc sáu **giờ**.