¡Escribe cualquier palabra!

"nutpick" en Vietnamese

dụng cụ lấy nhân hạt

Definición

Dụng cụ nhỏ, nhọn dùng để lấy phần nhân bên trong các loại hạt cứng sau khi đã tách vỏ. Thường dùng với các loại hạt như óc chó, hồ đào.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Nutpick' chỉ dùng để chỉ dụng cụ chuyên dụng, không dùng cho việc bóc hạt bằng tay. Thường đi kèm với 'nutcracker' (dụng cụ kẹp hạt).

Ejemplos

Use a nutpick to remove the walnut pieces from the shell.

Dùng **dụng cụ lấy nhân hạt** để lấy phần bên trong quả óc chó ra khỏi vỏ.

The nutpick is in the kitchen drawer next to the nutcracker.

**Dụng cụ lấy nhân hạt** nằm trong ngăn kéo bếp bên cạnh dụng cụ kẹp hạt.

You need a nutpick to get the pecan pieces out cleanly.

Bạn cần **dụng cụ lấy nhân hạt** để lấy sạch phần nhân hồ đào.

After cracking the shell, I always reach for a nutpick to get every little bit.

Sau khi nứt vỏ, tôi luôn lấy **dụng cụ lấy nhân hạt** để lấy hết phần nhân bên trong.

This old tin came with a fancy nutpick set inside.

Chiếc hộp thiếc cũ này từng có một bộ **dụng cụ lấy nhân hạt** đẹp bên trong.

Honestly, I can never find the nutpick when I need it!

Thật tình, tôi chẳng bao giờ tìm thấy **dụng cụ lấy nhân hạt** khi cần!