¡Escribe cualquier palabra!

"nutcrackers" en Vietnamese

kẹp hạtlính gỗ (đồ trang trí Giáng sinh)

Definición

Dụng cụ để kẹp và tách hạt có vỏ cứng. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ những hình lính gỗ trang trí dịp Giáng sinh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ dụng cụ kẹp hạt, nhưng trong dịp Giáng sinh có thể nói đến hình trang trí lính gỗ. Không dùng cho tên bản nhạc hoặc nghĩa lóng hiếm gặp.

Ejemplos

Pass me the nutcrackers so I can open these walnuts.

Đưa cho tôi cái **kẹp hạt** để tôi tách những quả óc chó này nhé.

The nutcrackers are kept in the kitchen drawer.

**Kẹp hạt** được cất trong ngăn kéo bếp.

My grandmother collects wooden nutcrackers during Christmas.

Bà tôi sưu tầm **lính gỗ** trang trí vào dịp Giáng sinh.

Can you believe I broke two nutcrackers trying to crack that one shell?

Bạn tin không, tôi đã làm gãy hai cái **kẹp hạt** khi cố gắng tách một vỏ hạt cứng!

Decorative nutcrackers make the living room feel festive.

**Lính gỗ** trang trí giúp phòng khách thêm không khí lễ hội.

At our family party, everyone took turns using the nutcrackers to open hazelnuts.

Trong bữa tiệc gia đình, mọi người lần lượt dùng **kẹp hạt** để tách hạt phỉ.