"numbs" en Vietnamese
làm têlàm tê liệt cảm xúc
Definición
Làm cho ai đó hoặc bộ phận nào đó không còn cảm giác thể chất hoặc cảm xúc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về cảm giác tê do lạnh, thuốc hoặc để mô tả việc cảm xúc bị tê liệt ('numbs the pain' tức là làm dịu nỗi đau).
Ejemplos
The cold water numbs my hand.
Nước lạnh **làm tê** tay tôi.
The medicine numbs the pain in my tooth.
Thuốc **làm tê** cơn đau ở răng của tôi.
Ice often numbs your fingers.
Đá thường **làm tê** các ngón tay của bạn.
Hearing the bad news just numbs me inside.
Nghe tin xấu khiến tôi **tê liệt** bên trong.
She says coffee numbs her anxiety for a little while.
Cô ấy nói cà phê **làm tê liệt** lo âu của mình một lúc.
Sometimes music numbs the stress after a long day.
Đôi khi âm nhạc **làm tê liệt** căng thẳng sau một ngày dài.