¡Escribe cualquier palabra!

"nudist" en Vietnamese

người theo chủ nghĩa khỏa thânngười thích khỏa thân

Definición

Người theo chủ nghĩa khỏa thân là người thích không mặc quần áo, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trong các hoạt động nhóm, như một phần của lối sống hoặc niềm tin cá nhân.

Notas de Uso (Vietnamese)

"Người theo chủ nghĩa khỏa thân" thường dùng trong ngữ cảnh nói về cộng đồng hoặc địa điểm như bãi biển hoặc câu lạc bộ dành riêng; cũng giống với "naturist".

Ejemplos

Tom is a nudist who enjoys visiting special beaches.

Tom là một **người theo chủ nghĩa khỏa thân** thích đến các bãi biển đặc biệt.

The club only allows members who are nudists.

Câu lạc bộ chỉ cho phép các thành viên là **người theo chủ nghĩa khỏa thân**.

She became a nudist because she likes to feel free outdoors.

Cô ấy trở thành một **người theo chủ nghĩa khỏa thân** vì thích cảm giác tự do ngoài trời.

Not everyone at the resort is a nudist, but many come to try the experience.

Không phải ai ở khu nghỉ dưỡng cũng là **người theo chủ nghĩa khỏa thân**, nhưng nhiều người đến để thử trải nghiệm này.

Growing up, I never met a nudist until I visited Europe.

Khi lớn lên, tôi chưa từng gặp một **người theo chủ nghĩa khỏa thân** cho đến khi tôi đến châu Âu.

It's easy to spot a nudist area at the beach—there are clear signs posted.

Khu vực **người theo chủ nghĩa khỏa thân** ở bãi biển rất dễ nhận ra—có biển báo rõ ràng.