"nozzles" en Vietnamese
Definición
Đầu phun là một ống ngắn giúp điều chỉnh hướng hoặc hình dạng của dòng chất lỏng hay khí khi chảy ra khỏi một thiết bị như vòi nước hoặc bình xịt. 'Nozzles' là dạng số nhiều.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời sống: 'đầu phun nước', 'đầu phun sơn'. Không lẫn với 'van' (dùng để kiểm soát dòng chảy).
Ejemplos
The garden hose has two nozzles.
Ống tưới vườn có hai **đầu phun**.
We cleaned all the nozzles on the spray bottles.
Chúng tôi đã làm sạch tất cả các **đầu phun** trên các bình xịt.
The machine uses special nozzles to spray paint evenly.
Máy này sử dụng các **đầu phun** đặc biệt để phun sơn đều.
Make sure the nozzles aren't clogged before you start washing your car.
Hãy đảm bảo các **đầu phun** không bị tắc trước khi bạn bắt đầu rửa xe.
The printer's nozzles can get dirty, causing lines on the pages.
**Đầu phun** của máy in có thể bị bẩn, làm xuất hiện các vệt trên trang giấy.
Different nozzles create different water spray patterns for your shower.
Các **đầu phun** khác nhau tạo ra kiểu tia nước khác nhau cho vòi sen của bạn.