"notoriety" en Vietnamese
Definición
Khi một người hoặc điều gì đó nổi tiếng vì lý do xấu hoặc điều tiếng không tốt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ mang nghĩa tiêu cực, không giống 'fame' (danh tiếng tốt). Thường dùng trong báo chí hoặc văn cảnh trang trọng. Các cụm như 'gained notoriety', 'achieved notoriety' rất phổ biến.
Ejemplos
The criminal's notoriety made him a household name.
**Tai tiếng** của tên tội phạm khiến anh ta trở thành cái tên quen thuộc.
She gained notoriety after the scandal.
Sau vụ bê bối, cô ấy đã đạt được **tai tiếng**.
His actions brought him unwanted notoriety.
Hành động của anh ấy mang lại **tai tiếng** không mong muốn.
The chef’s bizarre recipes earned him both fame and notoriety in the city.
Những công thức lạ lùng của đầu bếp mang lại cho anh ấy cả danh tiếng lẫn **tai tiếng** trong thành phố.
The company achieved notoriety after its environmental violations were exposed.
Sau khi những vi phạm môi trường bị phanh phui, công ty này đã đạt **tai tiếng**.
He enjoys his notoriety and often makes jokes about it.
Anh ấy hưởng thụ **tai tiếng** của mình và hay đùa về điều đó.