"nothing less than" en Vietnamese
Definición
Diễn đạt rằng điều gì đó hoặc ai đó thực sự rất quan trọng hoặc đặc biệt, không có gì kém hơn như đã nói.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường được dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng để nhấn mạnh. Đứng trước danh từ/cụm danh từ quan trọng, không dùng cho việc nhỏ nhặt.
Ejemplos
Saving her life was nothing less than a miracle.
Cứu được cô ấy là **chẳng kém gì** một phép màu.
This invention is nothing less than amazing.
Phát minh này **đúng là** tuyệt vời.
He called the result nothing less than a disaster.
Anh ấy gọi kết quả đó **thực sự là** một thảm họa.
Winning the gold medal was nothing less than a dream come true for her.
Giành huy chương vàng với cô ấy **chẳng kém gì** một giấc mơ thành hiện thực.
His kindness to strangers is nothing less than inspiring.
Lòng tốt của anh ấy với người lạ **đúng là** truyền cảm hứng.
For him to apologize was nothing less than shocking.
Việc anh ấy xin lỗi **thực sự là** gây sốc.