¡Escribe cualquier palabra!

"nothing but skin and bones" en Vietnamese

chỉ da bọc xương

Definición

Dùng để chỉ người rất gầy, thường là một cách không khỏe mạnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này không trang trọng, thường dùng khi lo lắng. Không nên dùng để khen ai, có thể nghe hơi thiếu tế nhị nếu nói trực tiếp.

Ejemplos

After his illness, he was nothing but skin and bones.

Sau khi bị bệnh, anh ấy chỉ còn **da bọc xương**.

The stray dog was nothing but skin and bones.

Con chó đi lạc chỉ còn **da bọc xương**.

You look nothing but skin and bones. Are you eating enough?

Bạn trông **chỉ da bọc xương** thôi đấy. Bạn có ăn đủ không?

When I saw him after six months abroad, he was nothing but skin and bones.

Khi tôi gặp lại anh ấy sau 6 tháng ở nước ngoài, anh ấy **chỉ còn da bọc xương**.

If you keep skipping meals, you'll end up nothing but skin and bones.

Nếu cứ bỏ bữa thế này, bạn sẽ **chỉ còn da bọc xương** đấy.

"She used to be strong, but now she's nothing but skin and bones," her friend whispered.

"Trước kia cô ấy khoẻ mạnh lắm, giờ chỉ còn **da bọc xương** thôi," bạn cô ấy thì thầm.