"notable" en Vietnamese
Definición
Điều gì đó nổi bật, quan trọng hoặc xứng đáng nhận được sự chú ý vì khác biệt so với bình thường.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng, thường đứng trước danh từ như 'notable achievement'. Gần nghĩa với 'remarkable' nhưng trang trọng hơn.
Ejemplos
She made a notable improvement in her grades this year.
Cô ấy đã có sự cải thiện **đáng chú ý** trong điểm số năm nay.
There were several notable guests at the event.
Có một số vị khách **nổi bật** tại sự kiện.
This city is notable for its beautiful parks.
Thành phố này **nổi bật** với những công viên đẹp.
That was a notable change in his attitude after the meeting.
Đó là một sự thay đổi **đáng chú ý** trong thái độ của anh ấy sau cuộc họp.
One of the most notable things about her is her generosity.
Một trong những điểm **đáng chú ý** nhất ở cô ấy là sự hào phóng.
His work has had a notable impact on the industry.
Công việc của anh ấy đã có ảnh hưởng **đáng chú ý** đến ngành này.